佛葬 phật táng Hán Việt: phật táng Tổng quan phật táng (儀式)佛教之葬禮也。見葬法條。☸ Cấu tạo: 佛 (phật) + 葬 (táng)Hán Việtphật tángCấu tạo佛 + 葬 · phật + táng nghĩa thành phần: phật + táng Nghĩa ViệtCihui phật táng (儀式)佛教之葬禮也。見葬法條。☸