佛衣

fú yī phật y

Hán Việt: phật y · Pinyin: fú yī

Tổng quan

Cấu tạo: (phật) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即袈裟。佛教禅宗六祖以前皆用为传法的信物之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即袈裟。佛教禅宗六祖以前皆用为传法的信物之一。