佛语

fó yǔphật ngữ

Hán Việt: phật ngữ · Pinyin: fó yǔ

Tổng quan

thuật ngữ Phật giáo

Cấu tạo: 佛 (phật) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)佛之言語也。佛語法門經分別佛語非佛語之法門。金剛經曰:「如來是真語者、實語者、不誑語者、不異語者。」☸
  • Tần suất từ thuật ngữ Phật giáo
  • Biên soạn Buddha's utterance

Eng

  • Cihui Buddhist term
  • Tần suất từ n. Buddha's utterance

Từ liên quan

Gần nghĩa

佛世 · 佛乘 · 佛书 · 佛事 · 佛位 · 佛佗 · 佛使 · 佛供