佛豆 fú dòu · phật đậu Hán Việt: phật đậu · Pinyin: fú dòu Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 豆 (đậu)Pinyinfú dòuHán Việtphật đậuCấu tạo佛 + 豆 · phật + đậu nghĩa thành phần: phật + đậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即蚕豆。Tân Hoa Tự Điển 1.即蚕豆。