佛退 fú tuì · phật thối Hán Việt: phật thối · Pinyin: fú tuì Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 退 (thối)Pinyinfú tuìHán Việtphật thốiCấu tạo佛 + 退 · phật + thối nghĩa thành phần: phật + thối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蚕蜕的别名。见明李时珍《本草纲目.虫一.蚕》。Tân Hoa Tự Điển 1.蚕蜕的别名。见明李时珍《本草纲目.虫一.蚕》。