佛郎 fú láng · phật lang Hán Việt: phật lang · Pinyin: fú láng Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 郎 (lang)Pinyinfú lángHán Việtphật langCấu tạo佛 + 郎 · phật + lang nghĩa thành phần: phật + lang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển "法郎"的旧译。Tân Hoa Tự Điển 1."法郎"的旧译。EngCihui 佛郎 óláng n. <loan> franc