佛钵

fú bōphật bát

Hán Việt: phật bát · Pinyin: fú bō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.相传为佛陀所用的食钵。

Cấu tạo: 佛 (phật) + 鉢 (bát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.相传为佛陀所用的食钵。

Từ liên quan

Gần nghĩa

佛世 · 佛乘 · 佛书 · 佛事 · 佛位 · 佛佗 · 佛使 · 佛供