佛青
phật thanh
Hán Việt: phật thanh · Pinyin: fú qīng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種鮮麗的藍色顏料。參見「群青」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即群青。一种深蓝色的无机颜料。用于染布﹑印刷或做油漆原料。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即群青。一种深蓝色的无机颜料。用于染布﹑印刷或做油漆原料。