佛面

fú miàn phật diện

Hán Việt: phật diện · Pinyin: fú miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phật) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指佛像面部; 佛的面子,佛的情面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指佛像面部。 2.佛的面子,佛的情面。