佛頂 phật đính Hán Việt: phật đính Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 頂 (đính)Hán Việtphật đínhCấu tạo佛 + 頂 · phật + đính nghĩa thành phần: phật + đính Nghĩa EngCihui 佛頂 ódǐng n. <Budd.> Skt. usnisa; the fleshy protuberance on the crown of the Buddha's head