佛頂面

phật đính diện

Hán Việt: phật đính diện

Tổng quan

(雜語)俗所謂無愛嬌之顏貌也。蓋以喻佛頂尊之面相,威嚴可畏也。☸

Cấu tạo: 佛 (phật) + 顶 (đính) + 面 (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)俗所謂無愛嬌之顏貌也。蓋以喻佛頂尊之面相,威嚴可畏也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

佛頂印 · 佛頂咒 · 佛頂壇 · 佛頂尊 · 佛頂業 · 顶面 · 佛頂尊勝心 · 佛頂珠