佛顶业
phật đính nghiệp
Hán Việt: phật đính nghiệp
Tổng quan
phật đỉnh nghiệp (術語)又云一字業。台家五業之一,修習一字佛頂輪王法經軌之學業也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui phật đỉnh nghiệp (術語)又云一字業。台家五業之一,修習一字佛頂輪王法經軌之學業也。☸
Hán Việt: phật đính nghiệp
phật đỉnh nghiệp (術語)又云一字業。台家五業之一,修習一字佛頂輪王法經軌之學業也。☸