佛餅 fú bǐng · phật bính Hán Việt: phật bính · Pinyin: fú bǐng Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 餅 (bính)Pinyinfú bǐngHán Việtphật bínhCấu tạo佛 + 餅 · phật + bính nghĩa thành phần: phật + bính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛郎机银饼的省称。即银洋钱。Tân Hoa Tự Điển 1.佛郎机银饼的省称。即银洋钱。