佛髻

fú jì phật kế

Hán Việt: phật kế · Pinyin: fú jì

Tổng quan

Cấu tạo: (phật) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呈盘曲状发髻的美称。相传佛发旋曲为螺形,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.呈盘曲状发髻的美称。相传佛发旋曲为螺形,故称。