作下

zuò xiàtác hạ

Hán Việt: tác hạ · Pinyin: zuò xià

Tổng quan

làm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。干下,做出。多指作坏事或闯祸。

Cấu tạo: 作 (tác) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tạo ra (thường mang nghĩa xấu)
  • Tần suất từ làm , tạo ra (thường mang nghĩa xấu)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。干下,做出。多指作坏事或闯祸。

Eng

  • Cihui to do; to make (usually bad connotation)
  • Tần suất từ to do; to make (usually bad connotation)

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人