作业卡片阅读器

zuò yè kǎ piàn yuè dú qìtác nghiệp tạp phiến duyệt độc khí

Hán Việt: tác nghiệp tạp phiến duyệt độc khí · Pinyin: zuò yè kǎ piàn yuè dú qì

Tổng quan

Cấu tạo: 作 (tác) + 業 (nghiệp) + 卡 (tạp) + 片 (phiến) + 閱 (duyệt) + 讀 (độc) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu đọc thẻ công việc

Đức

  • Handedict Jobcardreader

Từ liên quan

Gần nghĩa

作业卡片变换器 · 作業 <cm> · 作业准备系统