作业卡片变换器

zuò yè kǎ piàn biàn huàn qìtác nghiệp tạp phiến biến hoán khí

Hán Việt: tác nghiệp tạp phiến biến hoán khí · Pinyin: zuò yè kǎ piàn biàn huàn qì

Tổng quan

Cấu tạo: 作 (tác) + 業 (nghiệp) + 卡 (tạp) + 片 (phiến) + 變 (biến) + 換 (hoán) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ chuyển đổi

Đức

  • Handedict Jobcardumwandler

Từ liên quan

Gần nghĩa

作业卡片阅读器 · 作業 <cm> · 作业准备系统