作業卡片變換器
tác nghiệp tạp phiến biến hoán khí
Hán Việt: tác nghiệp tạp phiến biến hoán khí · Pinyin: zuò yè kǎ piàn biàn huàn qì
Tổng quan
Cấu tạo: 作 (tác) + 業 (nghiệp) + 卡 (tạp) + 片 (phiến) + 變 (biến) + 換 (hoán) + 器 (khí)