作业准备系统

zuò yè zhǔn bèi xì tǒngtác nghiệp chuẩn bị hệ thống

Hán Việt: tác nghiệp chuẩn bị hệ thống · Pinyin: zuò yè zhǔn bèi xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 作 (tác) + 業 (nghiệp) + 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống chuẩn bị

Đức

  • Handedict AV-System, Arbeitsvorbereitungssystem

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者 · 系统保安软件 · 系统出现错误 · 系统分析专家 · 系统发展周期