作業準備系統

zuò yè zhǔn bèi xì tǒng tác nghiệp chuẩn bị hệ thống

Hán Việt: tác nghiệp chuẩn bị hệ thống · Pinyin: zuò yè zhǔn bèi xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (nghiệp) + (chuẩn) + (bị) + (hệ) + (thống)