作書
tác thư
Hán Việt: tác thư · Pinyin: zuò shū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓作典册; 指撰写献与天子的书或策; 创制文字; 写信; 谓写作; 练字;写字。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓作典册。 2.指撰写献与天子的书或策。 3.创制文字。 4.写信。 5.谓写作。 6.练字;写字。
Hán Việt: tác thư · Pinyin: zuò shū