作事

zuò shì tác sự

Hán Việt: tác sự · Pinyin: zuò shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓役民兴造; 处事; 谓施政; 任职;工作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓役民兴造。 2.处事。 3.谓施政。 4.任职;工作。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

劳动