作人事变动 tác nhân sự biến động Hán Việt: tác nhân sự biến động Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 人 (nhân) + 事 (sự) + 變 (biến) + 動 (động)Hán Việttác nhân sự biến độngTừ loạitínhCấu tạo作 + 人 + 事 + 變 + 動 · tác + nhân + sự + biến + động nghĩa thành phần: tác + nhân + sự + biến + động Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thay đổi nhân sựMainlandKaggle Zh-Vi shuffle the cardsEngCihui shuffle the cards Từ liên quan Gần nghĩa变动小的 · 变动不居 · 变动成本 · 變動不居