變動不居

biàn dòng bù jū biến động bất cư

Hán Việt: biến động bất cư · Pinyin: biàn dòng bù jū

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (động) + (bất) + (cư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不斷地變動。《易經.繫辭下》:「變動不居,周流六虛。」