变动成本
biến động thành bổn
Hán Việt: biến động thành bổn · Pinyin: biàn dòng chéng běn
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chi phí biến đổi
- Biên soạn 變動成本 iàndòng chéngběn n. variable costs
Eng
- Cihui 變動成本 iàndòng chéngběn n. variable costs
- Tần suất từ 變動成本 iàndòng chéngběn n. variable costs
Đức
- Handedict variable Kosten (S, Wirtsch)