變動成本

biàn dòng chéng běn biến động thành bổn

Hán Việt: biến động thành bổn · Pinyin: biàn dòng chéng běn

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (động) + (thành) + (bổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 變動成本 iàndòng chéngběn n. variable costs