作仗
tác trượng
Hán Việt: tác trượng · Pinyin: zuò zhàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 工具、用具。《喻世明言.卷一五.史弘肇龍虎君臣會》:「閻招亮即時收拾了作仗,廝趕二人來。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 手工操作的用具。
- Tân Hoa Tự Điển 1.手工操作的用具。
Hán Việt: tác trượng · Pinyin: zuò zhàng