作伎

zuò jì tác kĩ

Hán Việt: tác kĩ · Pinyin: zuò jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (kĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"作妓"; 谓表演歌舞或演奏音乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"作妓"。 2.谓表演歌舞或演奏音乐。