作會 zuò huì · tác hội Hán Việt: tác hội · Pinyin: zuò huì Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 會 (hội)Pinyinzuò huìHán Việttác hộiCấu tạo作 + 會 · tác + hội nghĩa thành phần: tác + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 举行会盟; 指各种聚会。Tân Hoa Tự Điển 1.举行会盟。 2.指各种聚会。