作作索索

zuò zuò suō suō tác tác tác tác

Hán Việt: tác tác tác tác · Pinyin: zuò zuò suō suō

Tổng quan

sột soạt (từ tượng thanh, chỉ âm thanh do chuột tạo ra)。象聲詞。描寫老鼠活動的聲音。

Cấu tạo: (tác) + (tác) + (tác) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sột soạt (từ tượng thanh, chỉ âm thanh do chuột tạo ra)。象聲詞。描寫老鼠活動的聲音。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。描写老鼠活动的声音。