作儷 zuò lì · tác lệ Hán Việt: tác lệ · Pinyin: zuò lì Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 儷 (lệ)Pinyinzuò lìHán Việttác lệCấu tạo作 + 儷 · tác + lệ nghĩa thành phần: tác + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 作配偶,成婚。Tân Hoa Tự Điển 1.作配偶,成婚。