作倀 zuò chāng·tác trành Hán Việt: tác trành · Pinyin: zuò chāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.助纣为虐,为坏人做事。 Cấu tạo: 作 (tác) + 倀 (trành)Pinyinzuò chāngHán Việttác trànhCấu tạo作 + 倀 · tác + trành nghĩa thành phần: tác + trành Từ liên quan Gần nghĩa倀鬼 · 作一 · 作下 · 作業 · 作東 · 作為 · 作主 · 作樂