作倡

zuò chàng tác xướng

Hán Việt: tác xướng · Pinyin: zuò chàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (xướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 演奏音乐或表演歌舞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.演奏音乐或表演歌舞。