作健 zuò jiàn · tác kiện Hán Việt: tác kiện · Pinyin: zuò jiàn Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 健 (kiện)Pinyinzuò jiànHán Việttác kiệnCấu tạo作 + 健 · tác + kiện nghĩa thành phần: tác + kiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 成为强者。谓奋发称雄。Tân Hoa Tự Điển 1.成为强者。谓奋发称雄。