作偽證
tác ngụy chứng
Hán Việt: tác ngụy chứng · Pinyin: zuò wěi zhèng
Tổng quan
thề bỏ, thề chừa, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thề dối, thề cá trê chui ống; không giữ lời thề
Nghĩa
Việt
- Cihui thề bỏ, thề chừa, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thề dối, thề cá trê chui ống; không giữ lời thề