作兩 zuò liǎng · tác lưỡng Hán Việt: tác lưỡng · Pinyin: zuò liǎng Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 兩 (lưỡng)Pinyinzuò liǎngHán Việttác lưỡngCấu tạo作 + 兩 · tác + lưỡng nghĩa thành phần: tác + lưỡng