作兵

zuò bīng tác binh

Hán Việt: tác binh · Pinyin: zuò bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指担任维修任务的士兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指担任维修任务的士兵。