作冊

zuò cè tác sách

Hán Việt: tác sách · Pinyin: zuò cè

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (sách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古官名。商代设置。西周时也称作册内史﹑作命内史﹑内史。掌著作简册,奉行国王告命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古官名。商代设置。西周时也称作册内史﹑作命内史﹑内史。掌著作简册,奉行国王告命。