作冰 zuò bīng · tác băng Hán Việt: tác băng · Pinyin: zuò bīng Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 冰 (băng)Pinyinzuò bīngHán Việttác băngCấu tạo作 + 冰 · tác + băng nghĩa thành phần: tác + băng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧称做媒人。Tân Hoa Tự Điển 1.旧称做媒人。