作刁 zuò diāo · tác điêu Hán Việt: tác điêu · Pinyin: zuò diāo Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 刁 (điêu)Pinyinzuò diāoHán Việttác điêuCấu tạo作 + 刁 · tác + điêu nghĩa thành phần: tác + điêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有意为难。Tân Hoa Tự Điển 1.有意为难。