作刑 zuò xíng · tác hình Hán Việt: tác hình · Pinyin: zuò xíng Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 刑 (hình)Pinyinzuò xíngHán Việttác hìnhCấu tạo作 + 刑 · tác + hình nghĩa thành phần: tác + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 制定刑律。Tân Hoa Tự Điển 1.制定刑律。