作力 zuò lì · tác lực Hán Việt: tác lực · Pinyin: zuò lì Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 力 (lực)Pinyinzuò lìHán Việttác lựcCấu tạo作 + 力 · tác + lực nghĩa thành phần: tác + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出力;使力。Tân Hoa Tự Điển 1.出力;使力。