作動 zuò dòng · tác động Hán Việt: tác động · Pinyin: zuò dòng Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 動 (động)Pinyinzuò dòngHán Việttác độngCấu tạo作 + 動 · tác + động nghĩa thành phần: tác + động Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 举止动作; 指孕妇产前发生的胎动。Tân Hoa Tự Điển 1.举止动作。 2.指孕妇产前发生的胎动。