作勁

zuò jìn tác kính

Hán Việt: tác kính · Pinyin: zuò jìn

Tổng quan

gắng sức: ra sức/giúp đỡ/ủng hộ/tương trợ

Cấu tạo: (tác) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gắng sức: ra sức/giúp đỡ/ủng hộ/tương trợ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用力;使劲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用力;使劲。