作勇 zuò yǒng · tác dũng Hán Việt: tác dũng · Pinyin: zuò yǒng Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 勇 (dũng)Pinyinzuò yǒngHán Việttác dũngCấu tạo作 + 勇 · tác + dũng nghĩa thành phần: tác + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓勇于作为。Tân Hoa Tự Điển 1.谓勇于作为。