作動

zuò dòng tác động

Hán Việt: tác động · Pinyin: zuò dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Tác dụng 作用. tác động tác động ☆Như Tác dụng 作用.

ja

  • JMdict operation|functioning|running