作協 zuò xié · tác hiệp Hán Việt: tác hiệp · Pinyin: zuò xié Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 協 (hiệp)Pinyinzuò xiéHán Việttác hiệpCấu tạo作 + 協 · tác + hiệp nghĩa thành phần: tác + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển "中国作家协会"的省称。Tân Hoa Tự Điển 1."中国作家协会"的省称。