作厄 zuò è · tác ách Hán Việt: tác ách · Pinyin: zuò è Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 厄 (ách)Pinyinzuò èHán Việttác áchCấu tạo作 + 厄 · tác + ách nghĩa thành phần: tác + ách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 作难,作梗。多用以指天气阴雨。Tân Hoa Tự Điển 1.作难,作梗。多用以指天气阴雨。