作反
tác phản
Hán Việt: tác phản · Pinyin: zuò fǎn
Tổng quan
ổi dậy chống lại. tác phản tác phản ☆Nổi dậy chống lại.
Nghĩa
Việt
- Cihui ổi dậy chống lại. tác phản tác phản ☆Nổi dậy chống lại.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 造反。《程乙本紅樓夢》第九回:「外邊幾個大僕人──李貴等──聽見裡邊作反起來,忙都進來,一齊喝住。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言造反。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言造反。