作品
tác phẩm
Hán Việt: tác phẩm · Pinyin: zuò pǐn
Tổng quan
tác phẩm. 繪畫作品 tác phẩm hội hoạ 詩詞作品 tác phẩm thơ
1.指文学艺术创作的成品。
文學藝術方面創作的成品。如文章、書畫、雕刻等。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn work (of art); opus
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 文學藝術方面創作的成品。如文章、書畫、雕刻等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.指文学艺术创作的成品。
- Kaggle Zh-Vi piece of work
Eng
- JMdict work (e.g. book, film, painting, composition)
- JMdict piece
- JMdict production
- JMdict opus
- Cihui work (of art); opus
Đức
- Handedict Fassung (S, Lit)
ja
- JMdict 作品(さくひん)
other
- Nguồn khác Vật được làm ra. Thường chỉ sách vở, văn thơ, tranh vẽ