作響 zuò xiǎng · tác hưởng Hán Việt: tác hưởng · Pinyin: zuò xiǎng Tổng quan rung động Cấu tạo: 作 (tác) + 響 (hưởng)Pinyinzuò xiǎngHán Việttác hưởngCấu tạo作 + 響 · tác + hưởng nghĩa thành phần: tác + hưởng Nghĩa ViệtCihui rung độngMainlandTân Hoa Tự Điển 发出声响。Tân Hoa Tự Điển 1.发出声响。