作哲 zuò zhé · tác triết Hán Việt: tác triết · Pinyin: zuò zhé Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 哲 (triết)Pinyinzuò zhéHán Việttác triếtCấu tạo作 + 哲 · tác + triết nghĩa thành phần: tác + triết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 成为圣哲。Tân Hoa Tự Điển 1.成为圣哲。