作哼聲 zuò hēng shēng · tác hanh thanh Hán Việt: tác hanh thanh · Pinyin: zuò hēng shēng Tổng quan tiếng khịt khịt mũi Cấu tạo: 作 (tác) + 哼 (hanh) + 聲 (thanh)Pinyinzuò hēng shēngHán Việttác hanh thanhCấu tạo作 + 哼 + 聲 · tác + hanh + thanh nghĩa thành phần: tác + hanh + thanh Nghĩa ViệtCihui tiếng khịt khịt mũi